TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unatonable

UK/ʌnəˈtəʊnəbəl/ US/ʌnəˈtəʊnəbəl/ giọng máy của trình duyệt

unatonable nghĩa là không chuộc được, không đền được.

Nghĩa của unatonable

Tính từ

  1. Không chuộc được, không đền được (tội lỗi).

Dạng từ của unatonable

So sánh hơnmore unatonable
So sánh nhấtmost unatonable

Câu hỏi thường gặp

unatonable nghĩa là gì?

unatonable (tính từ) nghĩa là không chuộc được, không đền được.

unatonable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unatonable: giọng Anh (UK) /ʌnəˈtəʊnəbəl/, giọng Mỹ (US) /ʌnəˈtəʊnəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.