TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unattributable

US/ˌən.ˈæ.trə.ˌbjuː.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

unattributable nghĩa là không biết nguồn gốc, không thề quy cho.

Nghĩa của unattributable

Tính từ

  1. Đặc biệt thông tin đã được phổ biến Không biết nguồn gốc.
  2. Không thề quy cho (ai, cái gì).

Câu hỏi thường gặp

unattributable nghĩa là gì?

unattributable (tính từ) nghĩa là không biết nguồn gốc, không thề quy cho.

unattributable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unattributable: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈæ.trə.ˌbjuː.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.