unattributed
US/ˌən.ˈæ.trə.ˌbjuː.təd/
giọng máy của trình duyệt
unattributed nghĩa là không được quy cho, không được đổ cho.
Nghĩa của unattributed
Tính từ
- Không được quy cho, không được đổ cho.
Câu hỏi thường gặp
unattributed nghĩa là gì?
unattributed (tính từ) nghĩa là không được quy cho, không được đổ cho.
unattributed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unattributed: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈæ.trə.ˌbjuː.təd/.