TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unavailingly

UK/ʌnəˈveɪlɪŋli/ giọng máy của trình duyệt

unavailingly nghĩa là Xem unavailing.

Nghĩa của unavailingly

Phó từ

  1. Xem unavailing

Dạng từ của unavailingly

So sánh hơnmore unavailingly
So sánh nhấtmost unavailingly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unavailingly

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unavailingly nghĩa là gì?

unavailingly (phó từ) nghĩa là Xem unavailing.

unavailingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unavailingly: giọng Anh (UK) /ʌnəˈveɪlɪŋli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.