unavailingly
UK/ʌnəˈveɪlɪŋli/
giọng máy của trình duyệt
unavailingly nghĩa là Xem unavailing.
Nghĩa của unavailingly
Phó từ
- Xem unavailing
Dạng từ của unavailingly
| So sánh hơn | more unavailingly |
| So sánh nhất | most unavailingly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unavailingly
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unavailingly nghĩa là gì?
unavailingly (phó từ) nghĩa là Xem unavailing.
unavailingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unavailingly: giọng Anh (UK) /ʌnəˈveɪlɪŋli/.