TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unawakened

giọng máy của trình duyệt

unawakened nghĩa là không được đánh thức, không được thức tỉnh.

Nghĩa của unawakened

Tính từ

  1. Không được đánh thức, không được thức tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

unawakened nghĩa là gì?

unawakened (tính từ) nghĩa là không được đánh thức, không được thức tỉnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.