unballasted
giọng máy của trình duyệt
unballasted nghĩa là không có vật dằn.
Nghĩa của unballasted
Tính từ
- Không có vật dằn (tàu thuyền).
- Không rải đá ba lát (đường sắt).
- Không đằm; không ổn định.
- an unballasted charactertính cách không điềm tĩnh
Câu hỏi thường gặp
unballasted nghĩa là gì?
unballasted (tính từ) nghĩa là không có vật dằn.