TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unbarricade

giọng máy của trình duyệt

unbarricade nghĩa là Phá bỏ vật chướng ngại.

Nghĩa của unbarricade

Ngoại động từ

  1. Phá bỏ vật chướng ngại.

Dạng từ của unbarricade

Ngôi thứ ba số ítunbarricades
Hiện tại phân từ (-ing)unbarricading
Quá khứ phân từunbarricaded
Quá khứunbarricaded

Câu hỏi thường gặp

unbarricade nghĩa là gì?

unbarricade (ngoại động từ) nghĩa là Phá bỏ vật chướng ngại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.