TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unbelligerent

US/ˌən..rənt/ giọng máy của trình duyệt

unbelligerent nghĩa là không tham chiến, nước không tham chiến, kẻ không tham chiến.

Nghĩa của unbelligerent

Tính từ

  1. Không tham chiến.

Danh từ

  1. Nước không tham chiến.
  2. Kẻ không tham chiến.

Dạng từ của unbelligerent

So sánh hơnmore unbelligerent
So sánh nhấtmost unbelligerent

Câu hỏi thường gặp

unbelligerent nghĩa là gì?

unbelligerent (tính từ, danh từ) nghĩa là không tham chiến, nước không tham chiến, kẻ không tham chiến.

unbelligerent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unbelligerent: giọng Mỹ (US) /ˌən..rənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.