TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unbendingly

US/ˌən.ˈbɛn.diɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

unbendingly nghĩa là Xem unbending.

Nghĩa của unbendingly

Phó từ

  1. Xem unbending

Dạng từ của unbendingly

So sánh hơnmore unbendingly
So sánh nhấtmost unbendingly

Câu hỏi thường gặp

unbendingly nghĩa là gì?

unbendingly (phó từ) nghĩa là Xem unbending.

unbendingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unbendingly: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈbɛn.diɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.