unbending
US/ˌən.ˈbɛn.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
unbending nghĩa là cứng, không uốn cong được, cứng cỏi, bất khuất.
Nghĩa của unbending
Tính từ
- Cứng, không uốn cong được.
- Cứng cỏi; bất khuất; cứng rắn, kiên quyết; không nao núng, không lay chuyển, không chịu thay đổi (yêu cầu, quyết định,...)
- The government's unbending attitude towards the strikers.Thái độ cứng rắn của chính phủ đối với những người bãi công
- Không căng thẳng; không kiểu cách; giản dị
Dạng từ của unbending
| So sánh hơn | more unbending |
| So sánh nhất | most unbending |
| Số nhiều | unbendings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unbending
Đồng nghĩa
Họ từ của unbending
Câu hỏi thường gặp
unbending nghĩa là gì?
unbending (tính từ) nghĩa là cứng, không uốn cong được, cứng cỏi, bất khuất.
unbending phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unbending: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈbɛn.diɳ/.