TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unblenching

giọng máy của trình duyệt

unblenching nghĩa là Không làm cho người ta sợ.

Nghĩa của unblenching

Tính từ

  1. Không làm cho người ta sợ.
  2. Không nhắm mắt làm ngơ.

Dạng từ của unblenching

So sánh hơnmore unblenching
So sánh nhấtmost unblenching

Câu hỏi thường gặp

unblenching nghĩa là gì?

unblenching (tính từ) nghĩa là Không làm cho người ta sợ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.