unblessed
UK/ʌnˈblɛst/
US/ʌnˈblɛst/
giọng máy của trình duyệt
unblessed nghĩa là không được ban phước, bị nguyền rủa.
Nghĩa của unblessed
Tính từ
- Không được ban phước.
- Bị nguyền rủa.
- Không hạnh phúc; bất hạnh.
Câu hỏi thường gặp
unblessed nghĩa là gì?
unblessed (tính từ) nghĩa là không được ban phước, bị nguyền rủa.
unblessed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unblessed: giọng Anh (UK) /ʌnˈblɛst/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈblɛst/.