unbolted
US/ˌən.ˈboʊl.təd/
giọng máy của trình duyệt
unbolted nghĩa là không cài then, đã rút chốt, đã tháo bù loong, đã tháo đinh ốc.
Nghĩa của unbolted
Tính từ
- Không cài then; đã rút chốt; đã mở then cài.
- Đã tháo bù loong, đã tháo đinh ốc.
- Không rây, chưa rây; thô (bột).
Câu hỏi thường gặp
unbolted nghĩa là gì?
unbolted (tính từ) nghĩa là không cài then, đã rút chốt, đã tháo bù loong, đã tháo đinh ốc.
unbolted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unbolted: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈboʊl.təd/.