TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unbonnet

giọng máy của trình duyệt

unbonnet nghĩa là cất mũ.

Nghĩa của unbonnet

Ngoại động từ

  1. Cất mũ (để chào).

Dạng từ của unbonnet

Ngôi thứ ba số ítunbonnets
Hiện tại phân từ (-ing)unbonneting
Quá khứ phân từunbonneted
Quá khứunbonneted

Câu hỏi thường gặp

unbonnet nghĩa là gì?

unbonnet (ngoại động từ) nghĩa là cất mũ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.