unbridgeable
giọng máy của trình duyệt
unbridgeable nghĩa là không thể bắt cầu, không qua được.
Nghĩa của unbridgeable
Tính từ
- Không thể bắt cầu, không qua được.
Dạng từ của unbridgeable
| So sánh hơn | more unbridgeable |
| So sánh nhất | most unbridgeable |
Câu hỏi thường gặp
unbridgeable nghĩa là gì?
unbridgeable (tính từ) nghĩa là không thể bắt cầu, không qua được.