TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unbrotherly

giọng máy của trình duyệt

unbrotherly nghĩa là không anh em.

Nghĩa của unbrotherly

Tính từ

  1. Không xứng đáng là anh em, không anh em.

Dạng từ của unbrotherly

So sánh hơnmore unbrotherly
So sánh nhấtmost unbrotherly

Câu hỏi thường gặp

unbrotherly nghĩa là gì?

unbrotherly (tính từ) nghĩa là không anh em.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.