unbroken
UK/ʌnˈbɹəʊkn̩/
US/ʌnˈbɹoʊkn̩/
giọng máy của trình duyệt
unbroken nghĩa là không bị bẻ gãy, không sứt mẻ, không cày, chưa cày.
Nghĩa của unbroken
Tính từ
- Không bị bẻ gãy, không sứt mẻ; nguyên vẹn.
- Nông nghiệp Không cày; chưa cày.
- Không được tập cho thuần (ngựa).
- Thể dục, thể thao Không bị phá (kỷ lục).
- Không bị phá vỡ, không bị chọc thủng (mặt trận).
- Pháp lý Không bị va chạm.
- Không bị gián đoạn (giấc ngủ, hoà bình...).
- Không giảm sút, không nao núng, không suy sụp (tinh thần).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unbroken
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của unbroken
Câu hỏi thường gặp
unbroken nghĩa là gì?
unbroken (tính từ) nghĩa là không bị bẻ gãy, không sứt mẻ, không cày, chưa cày.
unbroken phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unbroken: giọng Anh (UK) /ʌnˈbɹəʊkn̩/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈbɹoʊkn̩/.