unbuckle
giọng máy của trình duyệt
unbuckle nghĩa là mở khoá.
Nghĩa của unbuckle
Ngoại động từ
- Mở khoá (thắt lưng, dây nịt...).
Dạng từ của unbuckle
| Ngôi thứ ba số ít | unbuckles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unbuckling |
| Quá khứ phân từ | unbuckled |
| Quá khứ | unbuckled |
Câu hỏi thường gặp
unbuckle nghĩa là gì?
unbuckle (ngoại động từ) nghĩa là mở khoá.