TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unbuild

US/ˌən.ˈbɪɫd/ giọng máy của trình duyệt

unbuild nghĩa là phá sạch, san phẳng.

Nghĩa của unbuild

Ngoại động từ

  1. Phá sạch, san phẳng, dở (nhà cửa).

Dạng từ của unbuild

Ngôi thứ ba số ítunbuilds
Hiện tại phân từ (-ing)unbuilding
Quá khứ phân từunbuilt
Quá khứunbuilt

Câu hỏi thường gặp

unbuild nghĩa là gì?

unbuild (ngoại động từ) nghĩa là phá sạch, san phẳng.

unbuild phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unbuild: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈbɪɫd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.