unbuilt
US/ˌən.ˈbɪɫt/
giọng máy của trình duyệt
unbuilt nghĩa là chưa xây dựng, bị phá sạch, bị san phẳng.
Nghĩa của unbuilt
Tính từ
- Chưa xây dựng (xong).
- unbuilt housenhà chưa xây xong
- Bị phá sạch, bị san phẳng.
- Chưa xây cất nhà cửa (khu đất).
- unbuilt landđất chưa được cai thác
Câu hỏi thường gặp
unbuilt nghĩa là gì?
unbuilt (tính từ) nghĩa là chưa xây dựng, bị phá sạch, bị san phẳng.
unbuilt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unbuilt: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈbɪɫt/.