uncapitalized
giọng máy của trình duyệt
uncapitalized nghĩa là phi tư bản hoá.
Nghĩa của uncapitalized
Tính từ
- Phi tư bản hoá.
Dạng từ của uncapitalized
| So sánh hơn | more uncapitalized |
| So sánh nhất | most uncapitalized |
Câu hỏi thường gặp
uncapitalized nghĩa là gì?
uncapitalized (tính từ) nghĩa là phi tư bản hoá.