TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uncapitalized

giọng máy của trình duyệt

uncapitalized nghĩa là phi tư bản hoá.

Nghĩa của uncapitalized

Tính từ

  1. Phi tư bản hoá.

Dạng từ của uncapitalized

So sánh hơnmore uncapitalized
So sánh nhấtmost uncapitalized

Câu hỏi thường gặp

uncapitalized nghĩa là gì?

uncapitalized (tính từ) nghĩa là phi tư bản hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.