TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unchronological

US/ˌən.ˌkrɑː.nə.ˈlɑː.dʒɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

unchronological nghĩa là không theo niên đại, phi niên đại.

Nghĩa của unchronological

Tính từ

  1. Không theo niên đại; phi niên đại.

Dạng từ của unchronological

So sánh hơnmore unchronological
So sánh nhấtmost unchronological

Câu hỏi thường gặp

unchronological nghĩa là gì?

unchronological (tính từ) nghĩa là không theo niên đại, phi niên đại.

unchronological phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unchronological: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˌkrɑː.nə.ˈlɑː.dʒɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.