uncloister
giọng máy của trình duyệt
uncloister nghĩa là giải phóng.
Nghĩa của uncloister
Ngoại động từ
- Cho ra khỏi tu viện.
- Giải phóng.
Dạng từ của uncloister
| Ngôi thứ ba số ít | uncloisters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | uncloistering |
| Quá khứ phân từ | uncloistered |
| Quá khứ | uncloistered |
Câu hỏi thường gặp
uncloister nghĩa là gì?
uncloister (ngoại động từ) nghĩa là giải phóng.