TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uncloister

giọng máy của trình duyệt

uncloister nghĩa là giải phóng.

Nghĩa của uncloister

Ngoại động từ

  1. Cho ra khỏi tu viện.
  2. Giải phóng.

Dạng từ của uncloister

Ngôi thứ ba số ítuncloisters
Hiện tại phân từ (-ing)uncloistering
Quá khứ phân từuncloistered
Quá khứuncloistered

Câu hỏi thường gặp

uncloister nghĩa là gì?

uncloister (ngoại động từ) nghĩa là giải phóng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.