uncluttered
giọng máy của trình duyệt
uncluttered nghĩa là đã dọn dẹp, gọn gàng, đã thông, thông suốt.
Nghĩa của uncluttered
Tính từ
- Đã dọn dẹp; gọn gàng.
- Đã thông; thông suốt.
Dạng từ của uncluttered
| So sánh hơn | more uncluttered |
| So sánh nhất | most uncluttered |
Câu hỏi thường gặp
uncluttered nghĩa là gì?
uncluttered (tính từ) nghĩa là đã dọn dẹp, gọn gàng, đã thông, thông suốt.