unconditionality
giọng máy của trình duyệt
unconditionality nghĩa là Xem unconditional.
Nghĩa của unconditionality
Danh từ
- Xem unconditional
Dạng từ của unconditionality
| Số nhiều | unconditionalities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unconditionality
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unconditionality nghĩa là gì?
unconditionality (danh từ) nghĩa là Xem unconditional.