unconditional
US/ˌʌnkənˈdɪʃənəl/
giọng máy của trình duyệt
unconditional nghĩa là không điều kiện, dứt khoát, quả quyết.
Nghĩa của unconditional
Tính từ
- Không điều kiện.
- Dứt khoát, quả quyết.
- unconditional refusallời từ chối dứt khoát
Dạng từ của unconditional
| So sánh hơn | more unconditional |
| So sánh nhất | most unconditional |
| Số nhiều | unconditionals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unconditional
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với unconditional
- unconditional election — Tuyển chọn không điều kiện.
- unconditional surrender — Đầu hàng không điều kiện.
Câu hỏi thường gặp
unconditional nghĩa là gì?
unconditional (tính từ) nghĩa là không điều kiện, dứt khoát, quả quyết.
unconditional phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unconditional: giọng Mỹ (US) /ˌʌnkənˈdɪʃənəl/.