TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unconditional

US/ˌʌnkənˈdɪʃənəl/ giọng máy của trình duyệt

unconditional nghĩa là không điều kiện, dứt khoát, quả quyết.

Nghĩa của unconditional

Tính từ

  1. Không điều kiện.
  2. Dứt khoát, quả quyết.
    • unconditional refusallời từ chối dứt khoát

Dạng từ của unconditional

So sánh hơnmore unconditional
So sánh nhấtmost unconditional
Số nhiềuunconditionals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unconditional

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với unconditional

  • unconditional election — Tuyển chọn không điều kiện.
  • unconditional surrender — Đầu hàng không điều kiện.

Câu hỏi thường gặp

unconditional nghĩa là gì?

unconditional (tính từ) nghĩa là không điều kiện, dứt khoát, quả quyết.

unconditional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unconditional: giọng Mỹ (US) /ˌʌnkənˈdɪʃənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.