uncongealed
giọng máy của trình duyệt
uncongealed nghĩa là đã tan.
Nghĩa của uncongealed
Tính từ
- Đã tan (băng...).
Câu hỏi thường gặp
uncongealed nghĩa là gì?
uncongealed (tính từ) nghĩa là đã tan.
uncongealed nghĩa là đã tan.
uncongealed (tính từ) nghĩa là đã tan.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.