TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unconverted

giọng máy của trình duyệt

unconverted nghĩa là không cải đạo, chưa theo đạo.

Nghĩa của unconverted

Tính từ

  1. Không cải đạo; chưa theo đạo.

Dạng từ của unconverted

So sánh hơnmore unconverted
So sánh nhấtmost unconverted

Câu hỏi thường gặp

unconverted nghĩa là gì?

unconverted (tính từ) nghĩa là không cải đạo, chưa theo đạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.