uncooked
giọng máy của trình duyệt
uncooked nghĩa là chưa nấu chín, còn sống, không bị giả mạo, không bị sửa chữa.
Nghĩa của uncooked
Tính từ
- Chưa nấu chín, còn sống.
- Không bị giả mạo, không bị sửa chữa (sổ sách).
Dạng từ của uncooked
| So sánh hơn | more uncooked |
| So sánh nhất | most uncooked |
Cụm từ, thành ngữ với uncooked
- uncooked rice — Gạo (dehusked), thóc (unhusked), lúa (unhusked).
Câu hỏi thường gặp
uncooked nghĩa là gì?
uncooked (tính từ) nghĩa là chưa nấu chín, còn sống, không bị giả mạo, không bị sửa chữa.