TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uncouthly

US/ən.ˈkuːθ.li/ giọng máy của trình duyệt

uncouthly nghĩa là Xem uncouth.

Nghĩa của uncouthly

Phó từ

  1. Xem uncouth

Dạng từ của uncouthly

So sánh hơnmore uncouthly
So sánh nhấtmost uncouthly

Câu hỏi thường gặp

uncouthly nghĩa là gì?

uncouthly (phó từ) nghĩa là Xem uncouth.

uncouthly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uncouthly: giọng Mỹ (US) /ən.ˈkuːθ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.