TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unctuously

US/ˈəŋk.tʃə.wəs.li/ giọng máy của trình duyệt

unctuously nghĩa là Xem unctuous.

Nghĩa của unctuously

Phó từ

  1. Xem unctuous

Dạng từ của unctuously

So sánh hơnmore unctuously
So sánh nhấtmost unctuously

Câu hỏi thường gặp

unctuously nghĩa là gì?

unctuously (phó từ) nghĩa là Xem unctuous.

unctuously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unctuously: giọng Mỹ (US) /ˈəŋk.tʃə.wəs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.