undated
UK/ʌnˈdeɪtɪd/
US/ʌnˈdeɪtɪd/
giọng máy của trình duyệt
undated nghĩa là không đề ngày tháng.
Nghĩa của undated
Tính từ
- Không đề ngày tháng.
Dạng từ của undated
| So sánh hơn | more undated |
| So sánh nhất | most undated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undated
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
undated nghĩa là gì?
undated (tính từ) nghĩa là không đề ngày tháng.
undated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undated: giọng Anh (UK) /ʌnˈdeɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈdeɪtɪd/.