TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undated

UK/ʌnˈdeɪtɪd/ US/ʌnˈdeɪtɪd/ giọng máy của trình duyệt

undated nghĩa là không đề ngày tháng.

Nghĩa của undated

Tính từ

  1. Không đề ngày tháng.

Dạng từ của undated

So sánh hơnmore undated
So sánh nhấtmost undated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undated

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

undated nghĩa là gì?

undated (tính từ) nghĩa là không đề ngày tháng.

undated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undated: giọng Anh (UK) /ʌnˈdeɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈdeɪtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.