undaunted
US/ˌən.ˈdɔn.təd/
giọng máy của trình duyệt
undaunted nghĩa là không bị khuất phục, ngoan cường.
Nghĩa của undaunted
Tính từ
- Không bị khuất phục; ngoan cường; tính dũng cảm.
Dạng từ của undaunted
| So sánh hơn | more undaunted |
| So sánh nhất | most undaunted |
Họ từ của undaunted
Câu hỏi thường gặp
undaunted nghĩa là gì?
undaunted (tính từ) nghĩa là không bị khuất phục, ngoan cường.
undaunted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undaunted: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈdɔn.təd/.