undercapitalize
giọng máy của trình duyệt
undercapitalize nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của undercapitalize
Động từ
- Cách viết khác: undercapitalise.
Dạng từ của undercapitalize
| Ngôi thứ ba số ít | undercapitalizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | undercapitalizing |
| Quá khứ phân từ | undercapitalized |
| Quá khứ | undercapitalized |
Câu hỏi thường gặp
undercapitalize nghĩa là gì?
undercapitalize (động từ) nghĩa là cách viết khác.