TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undercapitalize

giọng máy của trình duyệt

undercapitalize nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của undercapitalize

Động từ

  1. Cách viết khác: undercapitalise.

Dạng từ của undercapitalize

Ngôi thứ ba số ítundercapitalizes
Hiện tại phân từ (-ing)undercapitalizing
Quá khứ phân từundercapitalized
Quá khứundercapitalized

Câu hỏi thường gặp

undercapitalize nghĩa là gì?

undercapitalize (động từ) nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.