TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underclass

US/ˈən.dɜː.ˌklæs/ giọng máy của trình duyệt

underclass nghĩa là Sinh năm thứ nhất hoặc năm thứ hai.

Nghĩa của underclass

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Sinh năm thứ nhất hoặc năm thứ hai.

Dạng từ của underclass

Số nhiềuunderclasses

Câu hỏi thường gặp

underclass nghĩa là gì?

underclass (danh từ) nghĩa là Sinh năm thứ nhất hoặc năm thứ hai.

underclass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underclass: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˌklæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.