underclay
giọng máy của trình duyệt
underclay nghĩa là lớp sét dưới.
Nghĩa của underclay
Danh từ
- Lớp sét dưới (ở dưới lớp than).
Dạng từ của underclay
| Số nhiều | underclays |
Câu hỏi thường gặp
underclay nghĩa là gì?
underclay (danh từ) nghĩa là lớp sét dưới.