underclerk
giọng máy của trình duyệt
underclerk nghĩa là phụ tá.
Nghĩa của underclerk
Danh từ
- Phụ tá.
Dạng từ của underclerk
| Số nhiều | underclerks |
Câu hỏi thường gặp
underclerk nghĩa là gì?
underclerk (danh từ) nghĩa là phụ tá.
underclerk nghĩa là phụ tá.
| Số nhiều | underclerks |
underclerk (danh từ) nghĩa là phụ tá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.