underfinanced
giọng máy của trình duyệt
underfinanced nghĩa là cấp tiền không đủ.
Nghĩa của underfinanced
Tính từ
- Cấp tiền không đủ, cấp kinh phí không đủ.
Dạng từ của underfinanced
| So sánh hơn | more underfinanced |
| So sánh nhất | most underfinanced |
Câu hỏi thường gặp
underfinanced nghĩa là gì?
underfinanced (tính từ) nghĩa là cấp tiền không đủ.