TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underfired

UK/ˈʌndəˌfaɪəd/ US/ˈʌndɚˌfaɪ(ə)ɹd/ giọng máy của trình duyệt

underfired nghĩa là chưa nung kỹ, non lửa.

Nghĩa của underfired

Tính từ

  1. Chưa nung kỹ, non lửa (đồ gốm).

Dạng từ của underfired

So sánh hơnmore underfired
So sánh nhấtmost underfired

Câu hỏi thường gặp

underfired nghĩa là gì?

underfired (tính từ) nghĩa là chưa nung kỹ, non lửa.

underfired phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underfired: giọng Anh (UK) /ˈʌndəˌfaɪəd/, giọng Mỹ (US) /ˈʌndɚˌfaɪ(ə)ɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.