underfired
UK/ˈʌndəˌfaɪəd/
US/ˈʌndɚˌfaɪ(ə)ɹd/
giọng máy của trình duyệt
underfired nghĩa là chưa nung kỹ, non lửa.
Nghĩa của underfired
Tính từ
- Chưa nung kỹ, non lửa (đồ gốm).
Dạng từ của underfired
| So sánh hơn | more underfired |
| So sánh nhất | most underfired |
Câu hỏi thường gặp
underfired nghĩa là gì?
underfired (tính từ) nghĩa là chưa nung kỹ, non lửa.
underfired phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của underfired: giọng Anh (UK) /ˈʌndəˌfaɪəd/, giọng Mỹ (US) /ˈʌndɚˌfaɪ(ə)ɹd/.