TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underfoot

UK/ʌndəˈfʊt/ US/ʌndɚˈfʊt/ giọng máy của trình duyệt

underfoot nghĩa là dưới chân.

Nghĩa của underfoot

Phó từ

  1. Dưới chân.

Dạng từ của underfoot

Số nhiềuunderfoots
Ngôi thứ ba số ítunderfoots
Hiện tại phân từ (-ing)underfooting
Quá khứ phân từunderfooted
Quá khứunderfooted

Câu hỏi thường gặp

underfoot nghĩa là gì?

underfoot (phó từ) nghĩa là dưới chân.

underfoot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underfoot: giọng Anh (UK) /ʌndəˈfʊt/, giọng Mỹ (US) /ʌndɚˈfʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.