TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underframe

giọng máy của trình duyệt

underframe nghĩa là khung, bộ lót khung.

Nghĩa của underframe

Danh từ

  1. Kỹ thuật Khung; bộ lót khung.
  2. Át-xi.

Dạng từ của underframe

Số nhiềuunderframes

Câu hỏi thường gặp

underframe nghĩa là gì?

underframe (danh từ) nghĩa là khung, bộ lót khung.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.