TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

undergrad

US/ˈən.dɜː.ˌɡræd/ giọng máy của trình duyệt

undergrad nghĩa là (viết tắt) của undergraduate.

Nghĩa của undergrad

Danh từ

  1. Thông tục (viết tắt) của undergraduate.

Dạng từ của undergrad

Số nhiềuundergrads

Câu hỏi thường gặp

undergrad nghĩa là gì?

undergrad (danh từ) nghĩa là (viết tắt) của undergraduate.

undergrad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của undergrad: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˌɡræd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.