underneath
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌʌndəˈniːθ/
US/ˌʌndɚˈniθ/
giọng máy của trình duyệt
underneath nghĩa là bên dưới, dưới, phần dưới.
Nghĩa của underneath
Phó từ
- Bên dưới, dưới.
Danh từ
- Phần dưới, bên dưới, mặt dưới.
Dạng từ của underneath
| Số nhiều | underneaths |
Câu hỏi thường gặp
underneath nghĩa là gì?
underneath (phó từ, danh từ) nghĩa là bên dưới, dưới, phần dưới.
underneath phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của underneath: giọng Anh (UK) /ˌʌndəˈniːθ/, giọng Mỹ (US) /ˌʌndɚˈniθ/.