TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underneath

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌʌndəˈniːθ/ US/ˌʌndɚˈniθ/ giọng máy của trình duyệt

underneath nghĩa là bên dưới, dưới, phần dưới.

Nghĩa của underneath

Phó từ

  1. Bên dưới, dưới.

Danh từ

  1. Phần dưới, bên dưới, mặt dưới.

Dạng từ của underneath

Số nhiềuunderneaths

Câu hỏi thường gặp

underneath nghĩa là gì?

underneath (phó từ, danh từ) nghĩa là bên dưới, dưới, phần dưới.

underneath phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underneath: giọng Anh (UK) /ˌʌndəˈniːθ/, giọng Mỹ (US) /ˌʌndɚˈniθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.