underpan
giọng máy của trình duyệt
underpan nghĩa là khay dưới, khay lót.
Nghĩa của underpan
Danh từ
- Ô tô Khay dưới; khay lót; chậu lót.
Câu hỏi thường gặp
underpan nghĩa là gì?
underpan (danh từ) nghĩa là khay dưới, khay lót.
underpan nghĩa là khay dưới, khay lót.
underpan (danh từ) nghĩa là khay dưới, khay lót.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.