underpart
giọng máy của trình duyệt
underpart nghĩa là phần dưới, vai phụ.
Nghĩa của underpart
Danh từ
- Phần dưới.
- Sân khấu Vai phụ.
Dạng từ của underpart
| Ngôi thứ ba số ít | underparts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | underparting |
| Quá khứ phân từ | underparted |
| Quá khứ | underparted |
| Số nhiều | underparts |
Câu hỏi thường gặp
underpart nghĩa là gì?
underpart (danh từ) nghĩa là phần dưới, vai phụ.