TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underpart

giọng máy của trình duyệt

underpart nghĩa là phần dưới, vai phụ.

Nghĩa của underpart

Danh từ

  1. Phần dưới.
  2. Sân khấu Vai phụ.

Dạng từ của underpart

Ngôi thứ ba số ítunderparts
Hiện tại phân từ (-ing)underparting
Quá khứ phân từunderparted
Quá khứunderparted
Số nhiềuunderparts

Câu hỏi thường gặp

underpart nghĩa là gì?

underpart (danh từ) nghĩa là phần dưới, vai phụ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.