underpass
US/ˌən.dɜː.ˌpæs/
giọng máy của trình duyệt
underpass nghĩa là đường chui.
Nghĩa của underpass
Danh từ
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đường chui (qua đường lớn hay dưới cầu).
Dạng từ của underpass
| Số nhiều | underpasses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underpass
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc từ underpass
Từ under và pass.
Câu hỏi thường gặp
underpass nghĩa là gì?
underpass (danh từ) nghĩa là đường chui.
underpass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của underpass: giọng Mỹ (US) /ˌən.dɜː.ˌpæs/.