TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underpass

US/ˌən.dɜː.ˌpæs/ giọng máy của trình duyệt

underpass nghĩa là đường chui.

Nghĩa của underpass

Danh từ

  1. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đường chui (qua đường lớn hay dưới cầu).

Dạng từ của underpass

Số nhiềuunderpasses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underpass

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nguồn gốc từ underpass

Từ under và pass.

Câu hỏi thường gặp

underpass nghĩa là gì?

underpass (danh từ) nghĩa là đường chui.

underpass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underpass: giọng Mỹ (US) /ˌən.dɜː.ˌpæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.