TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underpayment

US/ˌən.dɜː.ˈpeɪ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

underpayment nghĩa là Xem underpay.

Nghĩa của underpayment

Danh từ

  1. Xem underpay

Dạng từ của underpayment

Số nhiềuunderpayments

Câu hỏi thường gặp

underpayment nghĩa là gì?

underpayment (danh từ) nghĩa là Xem underpay.

underpayment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underpayment: giọng Mỹ (US) /ˌən.dɜː.ˈpeɪ.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.