TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underplot

US/ˈən.dɜː.ˌplɑːt/ giọng máy của trình duyệt

underplot nghĩa là tình tiết phụ.

Nghĩa của underplot

Danh từ

  1. Tình tiết phụ (kịch).

Dạng từ của underplot

Số nhiềuunderplots
Ngôi thứ ba số ítunderplots
Hiện tại phân từ (-ing)underplotting
Quá khứ phân từunderplotted
Quá khứunderplotted

Câu hỏi thường gặp

underplot nghĩa là gì?

underplot (danh từ) nghĩa là tình tiết phụ.

underplot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underplot: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˌplɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.