underplot
US/ˈən.dɜː.ˌplɑːt/
giọng máy của trình duyệt
underplot nghĩa là tình tiết phụ.
Nghĩa của underplot
Danh từ
- Tình tiết phụ (kịch).
Dạng từ của underplot
| Số nhiều | underplots |
| Ngôi thứ ba số ít | underplots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | underplotting |
| Quá khứ phân từ | underplotted |
| Quá khứ | underplotted |
Câu hỏi thường gặp
underplot nghĩa là gì?
underplot (danh từ) nghĩa là tình tiết phụ.
underplot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của underplot: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˌplɑːt/.