TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underplay

US/ˌən.dɜː.ˈpleɪ/ giọng máy của trình duyệt

underplay nghĩa là Sự ra những con bài thấp.

Nghĩa của underplay

Danh từ

  1. Đánh bài Sự ra những con bài thấp.

Nội động từ

  1. Đánh bài Ra những con bài thấp.

Dạng từ của underplay

Ngôi thứ ba số ítunderplays
Hiện tại phân từ (-ing)underplaying
Quá khứ phân từunderplayed
Quá khứunderplayed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underplay

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

underplay nghĩa là gì?

underplay (danh từ, nội động từ) nghĩa là Sự ra những con bài thấp.

underplay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underplay: giọng Mỹ (US) /ˌən.dɜː.ˈpleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.