TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underproof

giọng máy của trình duyệt

underproof nghĩa là Underproof spirit rượu nhẹ hơn tiêu chuẩn.

Nghĩa của underproof

Tính từ

  1. Underproof spirit rượu nhẹ hơn tiêu chuẩn.

Dạng từ của underproof

Ngôi thứ ba số ítunderproofs
Hiện tại phân từ (-ing)underproofing
Quá khứ phân từunderproofed
Quá khứunderproofed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underproof

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

underproof nghĩa là gì?

underproof (tính từ) nghĩa là Underproof spirit rượu nhẹ hơn tiêu chuẩn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.