underproof
giọng máy của trình duyệt
underproof nghĩa là Underproof spirit rượu nhẹ hơn tiêu chuẩn.
Nghĩa của underproof
Tính từ
- Underproof spirit rượu nhẹ hơn tiêu chuẩn.
Dạng từ của underproof
| Ngôi thứ ba số ít | underproofs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | underproofing |
| Quá khứ phân từ | underproofed |
| Quá khứ | underproofed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underproof
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
underproof nghĩa là gì?
underproof (tính từ) nghĩa là Underproof spirit rượu nhẹ hơn tiêu chuẩn.